2020 VPF National Championship

2020-12-26, Vietnam

Place Lifter Home Sex Age Equip Class Weight Squat Bench Deadlift Total GLP
Women Classic 103 FR-O
1 Nguyễn Thị Thu Quỳnh F 35 Classic 103 101.6 203.9 121.2 297.6 622.8 79.85
2 Trần Thùy Liên F 22 Classic 103 103 192.9 88.1 220.4 501.5 63.40
3 Nguyễn Hà Linh F 24 Classic 103 101.8 159.8 82.6 209.4 451.9 57.81
Women Classic 114 FR-O
1 Bùi Lan Anh Vietnam F 21 Classic 114 109.9 253.5 170.8 330.7 755 89.77
2 Đinh Thị Hoa Vietnam F 25 Classic 114 109.9 264.5 137.8 314.1 716.5 85.19
3 Nguyễn Loan F 29 Classic 114 111.4 231.5 104.7 303.1 639.3 75.06
4 Nguyễn Trúc Sinh F 20 Classic 114 111.5 209.4 132.2 275.5 617.3 72.41
5 Thạch Minh Anh F 21 Classic 114 113.2 220.4 110.2 286.6 617.3 71.48
6 Đỗ Thanh Thảo F 16 Classic 114 111.3 220.4 115.7 264.5 600.7 70.60
7 Phạm Thị Diệu Anh F 21 Classic 114 111.7 154.3 82.6 214.9 451.9 52.92
Women Classic 125 FR-O
1 Lại Thùy Linh F 23 Classic 125 122 248 132.2 341.7 722 78.57
2 Nguyễn Mai Linh F 21 Classic 125 121.2 225.9 121.2 292.1 639.3 69.92
3 Quách Kim Hảo F 21 Classic 125 122.4 253.5 99.2 270 622.8 67.58
4 Phạm Thị Vân Anh F 20 Classic 125 123.6 220.4 110.2 286.6 617.3 66.48
5 Phạm Thu Hằng F 24 Classic 125 125 214.9 104.7 264.5 584.2 62.41
6 Lê Thu Hằng F 21 Classic 125 118.1 198.4 115.7 198.4 512.5 57.23
7 Đào Mỹ Linh F 23 Classic 125 116.3 154.3 71.6 192.9 418.8 47.40
8 Đinh Vũ Cẩm Nhung F 25 Classic 125 117.5 187.4 82.6 148.8 418.8 46.99
Women Classic 138 FR-O
1 Nguyễn Lê Thạch Thảo F 22 Classic 138 135.4 237 137.8 259 633.8 63.94
2 Trần Thùy Dương F 17 Classic 138 129.8 231.5 132.2 237 600.7 62.40
3 Nguyễn Hoàng Phương Dung F 23 Classic 138 137.1 220.4 93.7 264.5 578.7 57.91
4 Phan Nguyễn Hà Phương F 21 Classic 138 136.3 220.4 110.2 242.5 573.2 57.57
5 Vương Thị Thuý F 23 Classic 138 133.5 176.3 110.2 270 556.6 56.72
DQ Nguyễn Võ Minh Hạnh F 23 Classic 138 136.3 132.2 176.3
Women Classic 138+ FR-O
1 Lê Hồng Anh F 23 Classic 138+ 158.1 248 143.3 308.6 699.9 64.41
Men Classic 130 MR-O
1 Phạm Ngọc Anh Vietnam M 21 Classic 130 122.2 330.7 264.5 451.9 1047.2 81.26
2 Nguyễn Văn Long M 27 Classic 130 128.9 363.7 220.4 418.8 1003.1 75.63
3 Bùi Thanh Hoà M 29 Classic 130 127.9 319.6 192.9 451.9 964.5 73.03
4 Ngô Quang Minh M 19 Classic 130 123.6 336.2 187.4 418.8 942.4 72.68
5 Vũ Đức Mạnh M 24 Classic 130 127.1 325.1 214.9 407.8 948 72.04
6 Đào Thanh Huy M 26 Classic 130 129.8 330.7 192.9 418.8 942.4 70.80
7 Hồ Khắc Ý M 36 Classic 130 128.7 297.6 165.3 352.7 815.7 61.56
DQ Nguyễn Hùng Phát M 16 Classic 130 129.3 308.6
Men Classic 145 MR-O
1 Trần Duy Bảo M 27 Classic 145 143.4 374.8 275.5 518.1 1168.4 83.26
2 Nguyễn Lê Hải M 22 Classic 145 141.5 385.8 231.5 468.4 1085.7 77.91
3 Nguyễn Tấn Sơn M 23 Classic 145 143.3 336.2 248 496 1080.2 77.00
4 Tăng Đức Bình M 26 Classic 145 140.7 374.8 237 435.4 1047.2 75.36
5 Lê Bá Duy Phong M 23 Classic 145 143.6 330.7 220.4 462.9 1014.1 72.20
6 Nguyễn Hoàng Long M 27 Classic 145 140.4 319.6 264.5 407.8 992 71.48
7 Huỳnh Thái Tài M 26 Classic 145 143 319.6 220.4 424.4 964.5 68.81
8 Vũ Duy Đăng M 20 Classic 145 142.5 330.7 214.9 396.8 942.4 67.37
9 Phạm Xuân Bách M 29 Classic 145 144.6 352.7 203.9 385.8 942.4 66.86
10 Nguyễn Minh Nhựt M 24 Classic 145 144.5 363.7 209.4 363.7 936.9 66.49
11 Lê Văn Hiếu M 21 Classic 145 140.6 297.6 220.4 402.3 920.4 66.26
12 Lê Minh Hiếu M 20 Classic 145 142.9 330.7 181.8 374.8 887.3 63.33
13 Nguyễn Minh Quốc M 17 Classic 145 142.9 330.7 203.9 352.7 887.3 63.33
14 Lâm Thành Long M 21 Classic 145 145.1 292.1 203.9 396.8 892.8 63.21
DQ Phan Nguyễn Thanh Tùng M 22 Classic 145 145.4 330.7 209.4
DQ Trần Thiện Vi M 24 Classic 145 135.2 292.1 220.4
DQ Nguyễn Quang Đức M 29 Classic 145 145.5
DQ Nguyễn Đức Tài M 24 Classic 145 142.9 462.9 303.1
Men Classic 163 MR-O
1 Bùi Tiến Huy M 18 Classic 163 161.2 479.5 275.5 534.6 1289.7 86.40
2 Nguyễn Lê Trung Dũng M 28 Classic 163 160 440.9 297.6 540.1 1278.6 86.00
3 Phan Dương Hùng M 29 Classic 163 159.6 474 264.5 512.5 1251.1 84.27
4 Huỳnh Công Trực M 21 Classic 163 158.5 396.8 281.1 562.1 1240.1 83.83
5 Trần Anh Tú M 21 Classic 163 160.6 402.3 259 507 1168.4 78.45
6 Phạm Đức Anh M 20 Classic 163 160.6 402.3 242.5 435.4 1080.2 72.52
7 Phạm Minh Quân M 19 Classic 163 160.2 347.2 237 402.3 986.5 66.31
8 Trần Thế Khang M 19 Classic 163 159.6 336.2 220.4 396.8 953.5 64.22
9 Phạm Công Vượng M 22 Classic 163 161.3 330.7 237 385.8 953.5 63.85
10 Phạm Trường Thành M 18 Classic 163 160.5 341.7 220.4 385.8 948 63.67
DQ Lý Khang Kỳ M 26 Classic 163 160.6 286.6 330.7
DQ Nguyễn Huỳnh Minh Hiến M 27 Classic 163 159.4 187.4 374.8
Men Classic 183 MR-O
1 Phạm Anh Tú #1 M 26 Classic 183 180.2 474 358.2 650.3 1482.6 93.81
2 Lê Chí Cường M 23 Classic 183 179.4 429.9 275.5 584.2 1289.7 81.78
3 Nguyễn Ngọc Thắng M 20 Classic 183 175.2 418.8 275.5 529.1 1223.5 78.53
4 Hoàng Vũ Hải Linh M 22 Classic 183 182.4 429.9 242.5 529.1 1201.5 75.56
5 Nguyễn Đức Lập M 27 Classic 183 170.2 396.8 264.5 462.9 1124.3 73.25
6 Vũ Quốc Đạt M 23 Classic 183 166.2 341.7 275.5 451.9 1069.2 70.52
7 Nguyễn Thái Minh M 22 Classic 183 182.3 396.8 242.5 451.9 1091.3 68.65
8 Nguyễn Hải Đăng M 26 Classic 183 181.7 385.8 231.5 440.9 1058.2 66.67
9 Trịnh Tiến Dũng M 23 Classic 183 178.8 385.8 198.4 462.9 1047.2 66.53
10 Trần Nam Vang M 22 Classic 183 180.6 402.3 242.5 391.3 1036.1 65.48
11 Đinh Hoàng Anh Tú M 19 Classic 183 179.5 341.7 187.4 407.8 936.9 59.40
DQ Phạm Tuấn Anh M 23 Classic 183 182.9
DQ Nguyễn Tri Thành M 26 Classic 183 182.9
Men Classic 205 MR-O
1 Andrius Virbičianskas Vietnam M 35 Classic 205 186.1 485 347.2 628.3 1460.5 90.91
2 Đỗ Tiến Thành M 22 Classic 205 184.6 518.1 336.2 573.2 1427.5 89.23
3 Trần Minh Đức M 23 Classic 205 200.9 507 308.6 529.1 1344.8 80.59
4 Nguyễn Hải Triều M 23 Classic 205 190.1 429.9 270 479.5 1179.4 72.64
5 Lâm Phi Hùng M 18 Classic 205 201.5 418.8 253.5 485 1157.4 69.27
6 Lê Minh Trí M 28 Classic 205 194.9 396.8 176.3 529.1 1102.3 67.06
7 Phan Tiến Nhật M 21 Classic 205 189.3 385.8 253.5 407.8 1047.2 64.63
8 Nguyễn Hồng Việt M 16 Classic 205 189.1 264.5 170.8 286.6 722 44.58
DQ Dương Tấn Huy M 22 Classic 205 186.1 341.7 407.8
Men Classic 205+ MR-O
1 Nguyễn Bật Tiến Đạt M 22 Classic 205+ 222.2 468.4 292.1 507 1267.6 72.37
2 Vũ Minh Hiếu M 22 Classic 205+ 228.4 440.9 308.6 485 1234.6 69.57
3 Nguyễn Hùng Cường M 30 Classic 205+ 230.3 451.9 325.1 446.4 1223.5 68.68
4 Phạm Hà Thành Sơn M 31 Classic 205+ 217.6 451.9 231.5 496 1179.4 68.01
5 Vũ Tuệ Nhân M 27 Classic 205+ 211.2 396.8 253.5 462.9 1113.3 65.12
6 Trần Ngọc Quân M 25 Classic 205+ 234.8 418.8 275.5 462.9 1157.4 64.39
7 Hoàng Hiệp M 20 Classic 205+ 209.1 385.8 264.5 429.9 1080.2 63.49